thi hứng

Học thuật
Thân thiện
thi hứng

Nhà thơ bỗng dưng có thi hứng khi ngắm cảnh hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xúc động mạnh mẽ, cảm hứng sáng tạo khiến người ta cảm thấy hứng thú, nhu cầu làm thơ: "Thi hứng" trạng thái cảm xúc dâng trào, thôi thúc người nghệ sĩ sáng tác thơ ca. Đó nguồn cảm hứng đặc biệt dành riêng cho việc làm thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong cảnh hữu tình nơi đây đã khơi dậy thi hứng trong lòng nhà thơ. (Cảnh đẹp nơi đây đã khơi gợi cảm hứng làm thơ trong lòng nhà thơ.)
    • Ông ấy đang tràn đầy thi hứng viết liền một mạch mấy bài thơ. (Ông ấy đang tràn đầy cảm hứng thi ca viết liền một mạch mấy bài thơ.)
    • Thi hứng đến bất chợt, anh vội ghi lại những vần thơ đầu tiên. (Cảm hứng làm thơ đến bất ngờ, anh vội ghi lại những câu thơ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tràn đầy thi hứng": đangtrong trạng thái cảm hứng sáng tác thơ ca dồi dào, mãnh liệt.

    • Đứng trước biển cả mênh mông, nhà thơ tràn đầy thi hứng. (Đứng trước biển cả mênh mông, nhà thơ tràn trề cảm hứng sáng tác.)
  • "Khơi nguồn thi hứng": tạo ra, gợi mở cảm hứng để làm thơ.

    • Vẻ đẹp của thiên nhiên thường nguồn khơi gợi thi hứng vô tận. (Vẻ đẹp của thiên nhiên thường nguồn khơi dậy cảm hứng thi ca vô tận.)
  • "Mất thi hứng": không còn cảm hứng, không còn hứng thú để sáng tác thơ nữa.

    • Sau sốc đó, ông dường như mất hẳn thi hứng. (Sau sốc đó, ông dường như mất hẳn cảm hứng làm thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảm hứng (danh từ): trạng thái tinh thần đặc biệt giúp sáng tạo, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (hội họa, âm nhạc, văn chương...). "Thi hứng" một loại "cảm hứng" cụ thể dành cho thơ ca.
  • Hứng thú (danh từ): sự say mê, thích thú đối với một việc đó. "Thi hứng" mang sắc thái cao hơn, sự thôi thúc sáng tạo nghệ thuật.
  • Nguồn thơ (danh từ): nguồn cảm xúc, ý tưởng để sáng tác thơ, gần nghĩa với "thi hứng".
Từ đồng nghĩa
  • Cảm hứng thi ca: cảm hứng dành cho việc sáng tác thơ.
  • Nguồn thơ: nguồn cảm xúc, ý tưởng cho thơ.
  • Hồn thơ: tinh thần, cảm xúc đặc trưng trong thơ (có thể dùng để chỉ thi hứng).
Thành ngữ liên quan
  • "Thi hứng dạt dào": cảm hứng làm thơ trào dâng mạnh mẽ, dồi dào.

    • Dưới ánh trăng thanh, thi hứng của thi nhân trở nên dạt dào. (Dưới ánh trăng thanh, cảm hứng thi ca của thi nhân trở nên dạt dào.)
  • "Thi hứng bất chợt": cảm hứng làm thơ đến một cách đột ngột, không báo trước.

    • Bài thơ này được viết ra từ một thi hứng bất chợt. (Bài thơ này được viết ra từ một cảm hứng thi ca bất chợt.)
thi hứng

Nhà thơ bỗng dưng có thi hứng khi ngắm cảnh hoàng hôn.

  1. Sự xúc động mạnh mẽ khiến người ta cảm thấy thú làm thơ.

Từ chứa "thi hứng"